Rocket

Rocket(Danh từ)
Tên lửa cỡ nhỏ
A small missile or projectile designed to be launched into the air or space (a small rocket)
小火箭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rocket: (formal) rocket; (informal) missile. Danh từ: chỉ tên một loại khí cụ bay phản lực dùng để đưa hàng hóa, vũ khí hoặc người vào không gian hoặc bắn đi từ mặt đất. Định nghĩa ngắn: phương tiện đẩy bằng động cơ phóng tạo lực phản lực mạnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng “rocket” trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật hoặc hàng không vũ trụ; “missile” phổ biến hơn khi nói về vũ khí.
rocket: (formal) rocket; (informal) missile. Danh từ: chỉ tên một loại khí cụ bay phản lực dùng để đưa hàng hóa, vũ khí hoặc người vào không gian hoặc bắn đi từ mặt đất. Định nghĩa ngắn: phương tiện đẩy bằng động cơ phóng tạo lực phản lực mạnh. Hướng dẫn sử dụng: dùng “rocket” trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật hoặc hàng không vũ trụ; “missile” phổ biến hơn khi nói về vũ khí.
