ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rỏn trong tiếng Anh

Rỏn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rỏn(Động từ)

01

Đi tuần (quân đội thực dân).

To patrol (military) — to make regular rounds or guard duty, especially by soldiers during colonial times

巡逻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rỏn/

rỏn (no common formal equivalent; colloquial: “rỏn” often rendered as “to be flashy/show off” in informal translation) — từ lóng, tính từ/mô tả hành động. Chỉ trạng thái hoặc hành vi hay khoe khoang, chú ý bằng cách ăn mặc hoặc biểu hiện rực rỡ, thái quá. Dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí giải trí hoặc miêu tả giọng điệu châm biếm; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ chuẩn như “khoe khoang” hoặc “phô trương” khi cần lịch sự.

rỏn (no common formal equivalent; colloquial: “rỏn” often rendered as “to be flashy/show off” in informal translation) — từ lóng, tính từ/mô tả hành động. Chỉ trạng thái hoặc hành vi hay khoe khoang, chú ý bằng cách ăn mặc hoặc biểu hiện rực rỡ, thái quá. Dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí giải trí hoặc miêu tả giọng điệu châm biếm; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ chuẩn như “khoe khoang” hoặc “phô trương” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.