Rỏn

Rỏn(Động từ)
Đi tuần (quân đội thực dân).
To patrol (military) — to make regular rounds or guard duty, especially by soldiers during colonial times
巡逻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rỏn (no common formal equivalent; colloquial: “rỏn” often rendered as “to be flashy/show off” in informal translation) — từ lóng, tính từ/mô tả hành động. Chỉ trạng thái hoặc hành vi hay khoe khoang, chú ý bằng cách ăn mặc hoặc biểu hiện rực rỡ, thái quá. Dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí giải trí hoặc miêu tả giọng điệu châm biếm; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ chuẩn như “khoe khoang” hoặc “phô trương” khi cần lịch sự.
rỏn (no common formal equivalent; colloquial: “rỏn” often rendered as “to be flashy/show off” in informal translation) — từ lóng, tính từ/mô tả hành động. Chỉ trạng thái hoặc hành vi hay khoe khoang, chú ý bằng cách ăn mặc hoặc biểu hiện rực rỡ, thái quá. Dùng trong giao tiếp thân mật, báo chí giải trí hoặc miêu tả giọng điệu châm biếm; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ chuẩn như “khoe khoang” hoặc “phô trương” khi cần lịch sự.
