ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rộn rã trong tiếng Anh

Rộn rã

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rộn rã(Tính từ)

01

Có nhiều âm thanh sôi nổi, vui vẻ và liên tiếp

Lively and full of continuous, cheerful sounds — bustling with joyful noise (e.g., a lively party, festival, or place filled with happy, energetic sounds).

热闹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có nhiều cảm xúc phấn khởi, sôi nổi

Cheerful and lively; full of excited, happy energy

热闹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rộn rã/

rộn rã — English: (formal) lively, (informal) buzzing; tính từ. Tính từ diễn tả không khí, cảm xúc sôi động, náo nhiệt, đầy năng lượng và hoạt động. Dùng khi mô tả bầu không khí sự kiện, đám đông hoặc tâm trạng phấn khích; chọn dạng trang trọng khi dịch văn viết hoặc báo chí, dùng dạng thân mật (buzzing/lively) khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè.

rộn rã — English: (formal) lively, (informal) buzzing; tính từ. Tính từ diễn tả không khí, cảm xúc sôi động, náo nhiệt, đầy năng lượng và hoạt động. Dùng khi mô tả bầu không khí sự kiện, đám đông hoặc tâm trạng phấn khích; chọn dạng trang trọng khi dịch văn viết hoặc báo chí, dùng dạng thân mật (buzzing/lively) khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.