Rộn ràng

Rộn ràng(Tính từ)
Có cái vui dậy lên từ nhiều phía, nhiều hướng do có tác động cùng một lúc của nhiều loại âm thanh, màu sắc
Bustling with joyful activity and lively sounds or colors; full of cheerful commotion
热闹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có nhiều cảm xúc vui mừng dậy lên trong lòng
Filled with lively, joyful excitement; bubbling with happy emotion
充满快乐的情感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rộn ràng — (formal) bustling, lively; (informal) cheery, upbeat. Tính từ: diễn tả không khí náo nhiệt, nhiều hoạt động, tiếng cười hoặc chuyển động sôi nổi. Nghĩa chính là mô tả môi trường hoặc trạng thái tràn đầy năng lượng, đông vui. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả sự kiện, bài viết báo chí; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh cảm giác vui vẻ, hứng khởi.
rộn ràng — (formal) bustling, lively; (informal) cheery, upbeat. Tính từ: diễn tả không khí náo nhiệt, nhiều hoạt động, tiếng cười hoặc chuyển động sôi nổi. Nghĩa chính là mô tả môi trường hoặc trạng thái tràn đầy năng lượng, đông vui. Dùng dạng trang trọng khi miêu tả sự kiện, bài viết báo chí; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh cảm giác vui vẻ, hứng khởi.
