Rong ruổi

Rong ruổi(Động từ)
Đi liên tục trên chặng đường dài, nhằm mục đích nhất định
To travel continuously over a long distance with a specific purpose (e.g., to go around, roam or journey for a goal)
长途旅行
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rong ruổi — (formal) roam, travel extensively; (informal) wander, cruise. động từ chỉ hành động đi xa, di chuyển liên tục qua nhiều nơi không cố định. Nghĩa chính là đi lang thang hoặc lái xe, đi lại nhiều nơi để tìm kiếm, thám hiểm hoặc mưu sinh. Dùng (formal) khi diễn đạt trong văn viết, báo chí hoặc trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động tung tẩy, khám phá tự do.
rong ruổi — (formal) roam, travel extensively; (informal) wander, cruise. động từ chỉ hành động đi xa, di chuyển liên tục qua nhiều nơi không cố định. Nghĩa chính là đi lang thang hoặc lái xe, đi lại nhiều nơi để tìm kiếm, thám hiểm hoặc mưu sinh. Dùng (formal) khi diễn đạt trong văn viết, báo chí hoặc trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, miêu tả hành động tung tẩy, khám phá tự do.
