ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rớt trong tiếng Anh

Rớt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rớt(Động từ)

01

Rơi ra một vài giọt

To drip (to fall drop by drop) — e.g., a few drops falling from something

滴落

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Còn sót lại của một cái gì đã qua đi, đã không còn nữa

To remain; to be left over from something that has passed or no longer exists

剩下

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Như rơi

To fall (informal/slang) — used like “to drop” or “to fall” (e.g., something that falls or drops down), similar to “rơi” in Vietnamese.

掉落

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Trượt [trong thi cử]

To fail (an exam); to flunk — used when someone does not pass a test or exam.

失败

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rớt/

rớt: (formal) drop, fall; (informal) fail — động từ chỉ việc di chuyển xuống thấp hoặc không đạt yêu cầu, ví dụ vật bị rơi, kết quả học tập không vượt qua. Định nghĩa ngắn: mất vị trí, giảm xuống hoặc không đạt tiêu chuẩn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói thân mật về thi cử, điểm số hoặc đồ vật rơi.

rớt: (formal) drop, fall; (informal) fail — động từ chỉ việc di chuyển xuống thấp hoặc không đạt yêu cầu, ví dụ vật bị rơi, kết quả học tập không vượt qua. Định nghĩa ngắn: mất vị trí, giảm xuống hoặc không đạt tiêu chuẩn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói thân mật về thi cử, điểm số hoặc đồ vật rơi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.