Rớt

Rớt(Động từ)
Rơi ra một vài giọt
To drip (to fall drop by drop) — e.g., a few drops falling from something
滴落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Còn sót lại của một cái gì đã qua đi, đã không còn nữa
To remain; to be left over from something that has passed or no longer exists
剩下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như rơi
To fall (informal/slang) — used like “to drop” or “to fall” (e.g., something that falls or drops down), similar to “rơi” in Vietnamese.
掉落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trượt [trong thi cử]
To fail (an exam); to flunk — used when someone does not pass a test or exam.
失败
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rớt: (formal) drop, fall; (informal) fail — động từ chỉ việc di chuyển xuống thấp hoặc không đạt yêu cầu, ví dụ vật bị rơi, kết quả học tập không vượt qua. Định nghĩa ngắn: mất vị trí, giảm xuống hoặc không đạt tiêu chuẩn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói thân mật về thi cử, điểm số hoặc đồ vật rơi.
rớt: (formal) drop, fall; (informal) fail — động từ chỉ việc di chuyển xuống thấp hoặc không đạt yêu cầu, ví dụ vật bị rơi, kết quả học tập không vượt qua. Định nghĩa ngắn: mất vị trí, giảm xuống hoặc không đạt tiêu chuẩn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, thông báo chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói thân mật về thi cử, điểm số hoặc đồ vật rơi.
