Rốt cuộc

Rốt cuộc(Trạng từ)
Từ biểu thị ý kết quả cuối cùng rồi cũng dẫn đến của sự việc
Finally; in the end — used to indicate the ultimate result or outcome of a situation
最后; 结果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rốt cuộc (English: finally, after all) (informal: in the end) — trạng từ. Rốt cuộc dùng để nhấn mạnh kết quả hoặc kết luận sau quá trình suy nghĩ, tranh luận hoặc chờ đợi; tương đương “cuối cùng” nhưng mang sắc thái khuyên kết hoặc thất vọng. Dùng hình thức trang trọng khi tường thuật, viết báo hoặc thuyết trình, còn dùng dạng thân mật trong hội thoại hàng ngày để bày tỏ cảm xúc hoặc kết luận nhanh.
rốt cuộc (English: finally, after all) (informal: in the end) — trạng từ. Rốt cuộc dùng để nhấn mạnh kết quả hoặc kết luận sau quá trình suy nghĩ, tranh luận hoặc chờ đợi; tương đương “cuối cùng” nhưng mang sắc thái khuyên kết hoặc thất vọng. Dùng hình thức trang trọng khi tường thuật, viết báo hoặc thuyết trình, còn dùng dạng thân mật trong hội thoại hàng ngày để bày tỏ cảm xúc hoặc kết luận nhanh.
