Rủ rê

Rủ rê(Động từ)
Rủ, lôi kéo làm việc xấu [nói khái quát]
To persuade or entice someone to join in doing something bad or mischievous (to lead someone into wrongdoing)
引诱做坏事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rủ rê — (invite, coax) *(informal)*. Động từ chỉ hành động khéo léo mời ai đó tham gia hoạt động hoặc làm việc gì bằng lời lôi kéo, dụ dỗ hoặc thuyết phục nhẹ nhàng. Nghĩa thường mang sắc thái thân mật, không chính thức và có thể hơi nửa đùa nửa thật. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, tránh dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng "mời" hoặc "thuyết phục" khi cần lịch sự.
rủ rê — (invite, coax) *(informal)*. Động từ chỉ hành động khéo léo mời ai đó tham gia hoạt động hoặc làm việc gì bằng lời lôi kéo, dụ dỗ hoặc thuyết phục nhẹ nhàng. Nghĩa thường mang sắc thái thân mật, không chính thức và có thể hơi nửa đùa nửa thật. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, tránh dùng trong văn viết trang trọng; thay bằng "mời" hoặc "thuyết phục" khi cần lịch sự.
