Rùa

Rùa(Danh từ)
Động vật thuộc lớp bò sát, có mai bảo vệ cơ thể, di chuyển chậm chạp
Turtle — a slow-moving reptile with a hard shell that protects its body
龟是一种爬行动物,身体有坚硬的外壳。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rùa — (turtle; tortoise) (formal) — danh từ. Danh từ chỉ loài bò sát có mai cứng, sống dưới nước hoặc trên cạn; thân chậm chạp, có mai bảo vệ. Dùng từ chung trong văn viết và hội thoại để chỉ động vật rùa; khi cần phân biệt, dùng “turtle” cho rùa nước (informal trong tiếng Anh) và “tortoise” cho rùa đất (formal trong tiếng Anh) hoặc thêm từ chỉ môi trường sống để tránh nhầm lẫn.
rùa — (turtle; tortoise) (formal) — danh từ. Danh từ chỉ loài bò sát có mai cứng, sống dưới nước hoặc trên cạn; thân chậm chạp, có mai bảo vệ. Dùng từ chung trong văn viết và hội thoại để chỉ động vật rùa; khi cần phân biệt, dùng “turtle” cho rùa nước (informal trong tiếng Anh) và “tortoise” cho rùa đất (formal trong tiếng Anh) hoặc thêm từ chỉ môi trường sống để tránh nhầm lẫn.
