Rửa

Rửa (Động từ)
Dùng nước hoặc các chất lỏng khác làm cho sạch
To clean or make something free of dirt by using water or other liquids (e.g., to wash dishes, wash hands, wash clothes)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho tiêu tan nỗi sỉ nhục, oan ức, v.v. bằng hành động trừng trị đích đáng kẻ đã gây ra
To avenge or vindicate (someone or oneself) by punishing or getting justice against the person who caused humiliation or wrong; to clear one’s honor through rightful retribution
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rửa — wash (formal) / clean (informal). Động từ: rửa chỉ hành động làm sạch bề mặt, đồ vật, cơ thể bằng nước hoặc chất tẩy. Định nghĩa ngắn: loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc vi khuẩn bằng xả nước, chà hoặc dùng hóa chất nhẹ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chung, hướng dẫn vệ sinh; dùng dạng thông dụng khi nói nhanh về sạch sẽ, dọn dẹp hàng ngày.
rửa — wash (formal) / clean (informal). Động từ: rửa chỉ hành động làm sạch bề mặt, đồ vật, cơ thể bằng nước hoặc chất tẩy. Định nghĩa ngắn: loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc vi khuẩn bằng xả nước, chà hoặc dùng hóa chất nhẹ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chung, hướng dẫn vệ sinh; dùng dạng thông dụng khi nói nhanh về sạch sẽ, dọn dẹp hàng ngày.
