ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rửa trong tiếng Anh

Rửa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rửa (Động từ)

01

Dùng nước hoặc các chất lỏng khác làm cho sạch

To clean or make something free of dirt by using water or other liquids (e.g., to wash dishes, wash hands, wash clothes)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho tiêu tan nỗi sỉ nhục, oan ức, v.v. bằng hành động trừng trị đích đáng kẻ đã gây ra

To avenge or vindicate (someone or oneself) by punishing or getting justice against the person who caused humiliation or wrong; to clear one’s honor through rightful retribution

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rửa/

rửa — wash (formal) / clean (informal). Động từ: rửa chỉ hành động làm sạch bề mặt, đồ vật, cơ thể bằng nước hoặc chất tẩy. Định nghĩa ngắn: loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc vi khuẩn bằng xả nước, chà hoặc dùng hóa chất nhẹ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chung, hướng dẫn vệ sinh; dùng dạng thông dụng khi nói nhanh về sạch sẽ, dọn dẹp hàng ngày.

rửa — wash (formal) / clean (informal). Động từ: rửa chỉ hành động làm sạch bề mặt, đồ vật, cơ thể bằng nước hoặc chất tẩy. Định nghĩa ngắn: loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc vi khuẩn bằng xả nước, chà hoặc dùng hóa chất nhẹ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng trang trọng khi mô tả hành động chung, hướng dẫn vệ sinh; dùng dạng thông dụng khi nói nhanh về sạch sẽ, dọn dẹp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.