Rửa bát

Rửa bát(Động từ)
Làm sạch bát đĩa bằng nước, xà phòng hoặc các chất tẩy rửa khác.
To clean dishes with water, soap, or other detergents.
用水、肥皂或清洁剂洗净碗碟。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rửa bát trong tiếng Anh được dịch là "wash the dishes" (trang trọng và phổ biến). Đây là động từ chỉ hành động làm sạch bát đĩa sau khi ăn. Thường dùng "wash the dishes" trong mọi tình huống, cả trang trọng lẫn thường nhật, vì không có từ thay thế không trang trọng phổ biến cho cụm này. Cách dùng đơn giản, phù hợp trong đời sống hàng ngày và giao tiếp thông thường.
Rửa bát trong tiếng Anh được dịch là "wash the dishes" (trang trọng và phổ biến). Đây là động từ chỉ hành động làm sạch bát đĩa sau khi ăn. Thường dùng "wash the dishes" trong mọi tình huống, cả trang trọng lẫn thường nhật, vì không có từ thay thế không trang trọng phổ biến cho cụm này. Cách dùng đơn giản, phù hợp trong đời sống hàng ngày và giao tiếp thông thường.
