Rựa quéo

Rựa quéo(Danh từ)
Rựa nhỏ, cán dài, mũi cong
A small billhook (a short-handled, curved-blade cutting tool used for chopping)
小镰刀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rựa quéo: English (formal) “sickle” (informal) “mảnh gặt” — danh từ. Chỉ loại lưỡi cầm tay cong, dùng để gặt lúa, cắt cỏ hoặc chặt nhỏ cành; thường có cán ngắn. Dùng trong ngôn ngữ lịch sự khi nói về dụng cụ nông nghiệp (formal); dùng cách nói gần gũi, địa phương hoặc miêu tả vật dụng nhỏ, đơn giản thì dùng dạng informal hoặc các từ thay thế.
rựa quéo: English (formal) “sickle” (informal) “mảnh gặt” — danh từ. Chỉ loại lưỡi cầm tay cong, dùng để gặt lúa, cắt cỏ hoặc chặt nhỏ cành; thường có cán ngắn. Dùng trong ngôn ngữ lịch sự khi nói về dụng cụ nông nghiệp (formal); dùng cách nói gần gũi, địa phương hoặc miêu tả vật dụng nhỏ, đơn giản thì dùng dạng informal hoặc các từ thay thế.
