ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rựa quéo trong tiếng Anh

Rựa quéo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rựa quéo(Danh từ)

01

Rựa nhỏ, cán dài, mũi cong

A small billhook (a short-handled, curved-blade cutting tool used for chopping)

小镰刀

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rựa quéo/

rựa quéo: English (formal) “sickle” (informal) “mảnh gặt” — danh từ. Chỉ loại lưỡi cầm tay cong, dùng để gặt lúa, cắt cỏ hoặc chặt nhỏ cành; thường có cán ngắn. Dùng trong ngôn ngữ lịch sự khi nói về dụng cụ nông nghiệp (formal); dùng cách nói gần gũi, địa phương hoặc miêu tả vật dụng nhỏ, đơn giản thì dùng dạng informal hoặc các từ thay thế.

rựa quéo: English (formal) “sickle” (informal) “mảnh gặt” — danh từ. Chỉ loại lưỡi cầm tay cong, dùng để gặt lúa, cắt cỏ hoặc chặt nhỏ cành; thường có cán ngắn. Dùng trong ngôn ngữ lịch sự khi nói về dụng cụ nông nghiệp (formal); dùng cách nói gần gũi, địa phương hoặc miêu tả vật dụng nhỏ, đơn giản thì dùng dạng informal hoặc các từ thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.