ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rực cháy trong tiếng Anh

Rực cháy

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rực cháy(Động từ)

01

Cháy bừng bừng

To blaze; to burn fiercely (brightly and intensely)

熊熊燃烧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nổi lên

To blaze up; to burst into flame; to flare up (to suddenly light up or break into strong flames)

燃烧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rực cháy/

rực cháy — (formal) blazing, aflame; (informal) burning bright. Tính từ/động từ chỉ trạng thái mạnh mẽ: mô tả ánh sáng, màu sắc hoặc cảm xúc rất rực rỡ, dữ dội hoặc đang cháy thực sự. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, miêu tả cảnh tượng hoặc cảm xúc trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nói về màu sắc nổi bật hoặc cảm xúc mãnh liệt hàng ngày.

rực cháy — (formal) blazing, aflame; (informal) burning bright. Tính từ/động từ chỉ trạng thái mạnh mẽ: mô tả ánh sáng, màu sắc hoặc cảm xúc rất rực rỡ, dữ dội hoặc đang cháy thực sự. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, miêu tả cảnh tượng hoặc cảm xúc trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nói về màu sắc nổi bật hoặc cảm xúc mãnh liệt hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.