Rực cháy

Rực cháy(Động từ)
Cháy bừng bừng
To blaze; to burn fiercely (brightly and intensely)
熊熊燃烧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nổi lên
To blaze up; to burst into flame; to flare up (to suddenly light up or break into strong flames)
燃烧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rực cháy — (formal) blazing, aflame; (informal) burning bright. Tính từ/động từ chỉ trạng thái mạnh mẽ: mô tả ánh sáng, màu sắc hoặc cảm xúc rất rực rỡ, dữ dội hoặc đang cháy thực sự. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, miêu tả cảnh tượng hoặc cảm xúc trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nói về màu sắc nổi bật hoặc cảm xúc mãnh liệt hàng ngày.
rực cháy — (formal) blazing, aflame; (informal) burning bright. Tính từ/động từ chỉ trạng thái mạnh mẽ: mô tả ánh sáng, màu sắc hoặc cảm xúc rất rực rỡ, dữ dội hoặc đang cháy thực sự. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, miêu tả cảnh tượng hoặc cảm xúc trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, nói về màu sắc nổi bật hoặc cảm xúc mãnh liệt hàng ngày.
