Rufiyaa

Rufiyaa(Danh từ)
Đơn vị tiền tệ cơ bản của Maldives.
The basic unit of currency used in the Maldives (the Maldivian currency).
马尔代夫货币单位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rufiyaa (formal: Maldivian rufiyaa) (informal: rufiyaa) — danh từ. Đơn vị tiền tệ chính thức của Maldives; là đồng tiền dùng để giao dịch, mua bán và quy đổi ở quốc gia này. Dùng “Maldivian rufiyaa” trong văn viết chính thức, tài chính hoặc khi cần rõ quốc gia; dùng “rufiyaa” thân mật trong giao tiếp hàng ngày, báo giá du lịch hoặc khi ngữ cảnh đã rõ.
Rufiyaa (formal: Maldivian rufiyaa) (informal: rufiyaa) — danh từ. Đơn vị tiền tệ chính thức của Maldives; là đồng tiền dùng để giao dịch, mua bán và quy đổi ở quốc gia này. Dùng “Maldivian rufiyaa” trong văn viết chính thức, tài chính hoặc khi cần rõ quốc gia; dùng “rufiyaa” thân mật trong giao tiếp hàng ngày, báo giá du lịch hoặc khi ngữ cảnh đã rõ.
