ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rufiyaa trong tiếng Anh

Rufiyaa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rufiyaa(Danh từ)

01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Maldives.

The basic unit of currency used in the Maldives (the Maldivian currency).

马尔代夫货币单位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rufiyaa/

Rufiyaa (formal: Maldivian rufiyaa) (informal: rufiyaa) — danh từ. Đơn vị tiền tệ chính thức của Maldives; là đồng tiền dùng để giao dịch, mua bán và quy đổi ở quốc gia này. Dùng “Maldivian rufiyaa” trong văn viết chính thức, tài chính hoặc khi cần rõ quốc gia; dùng “rufiyaa” thân mật trong giao tiếp hàng ngày, báo giá du lịch hoặc khi ngữ cảnh đã rõ.

Rufiyaa (formal: Maldivian rufiyaa) (informal: rufiyaa) — danh từ. Đơn vị tiền tệ chính thức của Maldives; là đồng tiền dùng để giao dịch, mua bán và quy đổi ở quốc gia này. Dùng “Maldivian rufiyaa” trong văn viết chính thức, tài chính hoặc khi cần rõ quốc gia; dùng “rufiyaa” thân mật trong giao tiếp hàng ngày, báo giá du lịch hoặc khi ngữ cảnh đã rõ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.