ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rủi ro trong tiếng Anh

Rủi ro

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rủi ro(Tính từ)

01

Rủi [nói khái quát]

Risky; involving risk or chance of loss or harm

风险

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rủi ro/

rủi ro: (formal) risk; (informal) danger. Danh từ. Danh từ chỉ khả năng xảy ra sự cố, tổn thất hoặc hậu quả tiêu cực trong một hoạt động, quyết định hoặc dự án. Sử dụng dạng formal khi viết báo cáo, hợp đồng, phân tích tài chính; dùng informal khi trao đổi hàng ngày, nói chuyện phiếm hoặc cảnh báo nhanh giữa bạn bè và đồng nghiệp.

rủi ro: (formal) risk; (informal) danger. Danh từ. Danh từ chỉ khả năng xảy ra sự cố, tổn thất hoặc hậu quả tiêu cực trong một hoạt động, quyết định hoặc dự án. Sử dụng dạng formal khi viết báo cáo, hợp đồng, phân tích tài chính; dùng informal khi trao đổi hàng ngày, nói chuyện phiếm hoặc cảnh báo nhanh giữa bạn bè và đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.