Rụm

Rụm(Động từ)
Như rụi
To be charred or scorched (appearing burned or singed) — used like “as if burned”
烧焦的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rụm — English: (formal) withdrawn, reserved; (informal) shy, quiet. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ người ít nói, kín đáo, không thích thể hiện cảm xúc hoặc giao tiếp xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng lịch sự khi miêu tả tính cách chung (formal); dạng thông tục phù hợp khi nói thân mật về bạn bè hoặc người quen (informal). Không dùng cho trạng thái tạm thời như lo lắng.
rụm — English: (formal) withdrawn, reserved; (informal) shy, quiet. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ người ít nói, kín đáo, không thích thể hiện cảm xúc hoặc giao tiếp xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng lịch sự khi miêu tả tính cách chung (formal); dạng thông tục phù hợp khi nói thân mật về bạn bè hoặc người quen (informal). Không dùng cho trạng thái tạm thời như lo lắng.
