Rưng

Rưng(Động từ)
Nước mắt đầy tròng, chưa chảy thành giọt
To have tears welling up in the eyes (tears filling the eye but not yet falling)
眼泪盈眶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rưng: (formal) to water; to well up (tears) — (informal) không phổ biến. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ tình trạng nước mắt hoặc chất lỏng bắt đầu ứ lên, dâng trào trong mắt hoặc âm ỉ ở một vùng cơ thể. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết và miêu tả cảm xúc nhẹ hoặc đau nhức; không có dạng thân mật thông dụng, vì vậy dùng dạng chính thức trong giao tiếp.
rưng: (formal) to water; to well up (tears) — (informal) không phổ biến. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ tình trạng nước mắt hoặc chất lỏng bắt đầu ứ lên, dâng trào trong mắt hoặc âm ỉ ở một vùng cơ thể. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết và miêu tả cảm xúc nhẹ hoặc đau nhức; không có dạng thân mật thông dụng, vì vậy dùng dạng chính thức trong giao tiếp.
