Rừng cấm

Rừng cấm(Danh từ)
Rừng không được phép khai phá
Forbidden forest; a forest where logging or development is not allowed (protected from cutting or clearing)
禁伐森林
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rừng cấm — English: (formal) protected forest; (informal) forbidden woods. Danh từ. Rừng cấm là khu rừng được pháp luật hoặc cộng đồng bảo vệ nghiêm ngặt, cấm khai thác, săn bắt hoặc đi lại tự do nhằm bảo tồn hệ sinh thái và đa dạng sinh học. Dùng dạng chính thức khi nói về luật, quản lý, nghiên cứu; dạng thông dụng/không chính thức khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
rừng cấm — English: (formal) protected forest; (informal) forbidden woods. Danh từ. Rừng cấm là khu rừng được pháp luật hoặc cộng đồng bảo vệ nghiêm ngặt, cấm khai thác, săn bắt hoặc đi lại tự do nhằm bảo tồn hệ sinh thái và đa dạng sinh học. Dùng dạng chính thức khi nói về luật, quản lý, nghiên cứu; dạng thông dụng/không chính thức khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
