Rửng mỡ

Rửng mỡ(Động từ)
Có cử chỉ đùa bỡn quá trớn, tựa như là thừa dư sức lực mà không biết làm gì [thường dùng để mắng, chửi]
To act overly playful or show off in a silly, annoying way—as if you have nothing better to do (often used as an insult)
胡闹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rửng mỡ — English: (formal) shriveled/withered fatty tissue; (informal) scrawny, gaunt. Từ loại: tính từ miêu tả trạng thái cơ thể. Nghĩa chính: chỉ người gầy tới mức da bọc xương, mỡ dưới da teo hoặc nhăn lại, trông hốc hác. Hướng dùng: dùng hình ảnh, khá trang trọng khi mô tả y tế (formal); dùng nhẹ, nói chuyện thường ngày hoặc miệt thị khi bình luận ngoại hình (informal).
rửng mỡ — English: (formal) shriveled/withered fatty tissue; (informal) scrawny, gaunt. Từ loại: tính từ miêu tả trạng thái cơ thể. Nghĩa chính: chỉ người gầy tới mức da bọc xương, mỡ dưới da teo hoặc nhăn lại, trông hốc hác. Hướng dùng: dùng hình ảnh, khá trang trọng khi mô tả y tế (formal); dùng nhẹ, nói chuyện thường ngày hoặc miệt thị khi bình luận ngoại hình (informal).
