Rừng núi

Rừng núi(Danh từ)
Như núi rừng
Mountains and forests; the natural, wooded and mountainous areas (often used to describe rugged, wild countryside)
山林
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rừng núi — English: (formal) forested mountains, (informal) mountains and forests; danh từ. Rừng núi chỉ khu vực đồi núi có nhiều cây rừng, hệ sinh thái tự nhiên với thảm thực vật và động vật phong phú. Dùng để nói về địa hình, môi trường tự nhiên hoặc du lịch mạo hiểm. Sử dụng hình thức trang trọng khi viết báo, nghiên cứu; dạng thông dụng/khá đời thường khi giao tiếp hàng ngày.
rừng núi — English: (formal) forested mountains, (informal) mountains and forests; danh từ. Rừng núi chỉ khu vực đồi núi có nhiều cây rừng, hệ sinh thái tự nhiên với thảm thực vật và động vật phong phú. Dùng để nói về địa hình, môi trường tự nhiên hoặc du lịch mạo hiểm. Sử dụng hình thức trang trọng khi viết báo, nghiên cứu; dạng thông dụng/khá đời thường khi giao tiếp hàng ngày.
