Rụng tóc

Rụng tóc (Động từ)
Tóc bị gãy rụng ra khỏi da đầu do nhiều nguyên nhân khác nhau như bệnh, căng thẳng, hoặc lão hóa.
To lose hair (when hair falls out from the scalp due to illness, stress, aging, or other causes)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rung tóc: hair loss (formal) / shedding (informal). Từ loại: cụm danh từ/động từ mô tả tình trạng rụng tóc nhiều hoặc tự nhiên. Định nghĩa ngắn: mất tóc từ da đầu do bệnh lý, nội tiết, stress hoặc cơ chế sinh lý. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết y tế, tư vấn sức khỏe; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả hiện tượng rụng nhiều.
rung tóc: hair loss (formal) / shedding (informal). Từ loại: cụm danh từ/động từ mô tả tình trạng rụng tóc nhiều hoặc tự nhiên. Định nghĩa ngắn: mất tóc từ da đầu do bệnh lý, nội tiết, stress hoặc cơ chế sinh lý. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết y tế, tư vấn sức khỏe; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi mô tả hiện tượng rụng nhiều.
