Ruốc

Ruốc (Danh từ)
Tép nhỏ ở biển, mình tròn và trắng, thường dùng làm mắm
Small shrimp-like crustaceans found in the sea, with round white bodies, commonly used to make shrimp paste (mắm) or as a food ingredient
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loại mắm làm từ con ruốc để ngấu
A traditional Vietnamese fermented shrimp paste made from small shrimp (ruốc) used as a condiment or seasoning
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Món ăn làm bằng thịt nạc, cá hoặc tôm luộc, rim với nước mắm rồi giã nhỏ và rang khô
Floss made from boiled lean meat, fish, or shrimp that’s shredded (or pounded), seasoned with fish sauce, then fried until dry and fluffy — often called “meat floss” or “pork floss” (depending on the meat).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ruốc — English: shredded dried pork (formal) or pork floss (informal). danh từ. Ruốc là món thịt lợn/ gà nấu chín rồi xé nhỏ, sấy khô và tơi mịn để rắc lên cơm, bánh mì hoặc cháo. Dùng từ chính thức “shredded dried pork” trong văn viết, thực đơn, tài liệu ẩm thực; dùng “pork floss” trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo thực phẩm và văn hóa ẩm thực phổ thông.
ruốc — English: shredded dried pork (formal) or pork floss (informal). danh từ. Ruốc là món thịt lợn/ gà nấu chín rồi xé nhỏ, sấy khô và tơi mịn để rắc lên cơm, bánh mì hoặc cháo. Dùng từ chính thức “shredded dried pork” trong văn viết, thực đơn, tài liệu ẩm thực; dùng “pork floss” trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo thực phẩm và văn hóa ẩm thực phổ thông.
