Rướn

Rướn(Động từ)
Cố vươn thẳng ra phía trước hay vươn cao lên
To stretch out (one’s body or neck) forward or upward; to reach or strain forward/upward
伸展
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rướn — English: stretch forward/strain (informal). Động từ: động từ chỉ hành động duỗi người, chồm, cố gắng kéo dài thân hay tay để chạm hoặc đạt tới vật gì; cũng dùng để chỉ cố sức vươn tới điều khó khăn. Dùng trong ngữ cảnh mô tả cử động cơ thể hoặc nỗ lực tạm thời; nói năng hàng ngày (informal) khi miêu tả hành động trực tiếp; văn viết trang trọng thường dùng 'vươn' hoặc 'vươn mình'.
rướn — English: stretch forward/strain (informal). Động từ: động từ chỉ hành động duỗi người, chồm, cố gắng kéo dài thân hay tay để chạm hoặc đạt tới vật gì; cũng dùng để chỉ cố sức vươn tới điều khó khăn. Dùng trong ngữ cảnh mô tả cử động cơ thể hoặc nỗ lực tạm thời; nói năng hàng ngày (informal) khi miêu tả hành động trực tiếp; văn viết trang trọng thường dùng 'vươn' hoặc 'vươn mình'.
