ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rướn trong tiếng Anh

Rướn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rướn(Động từ)

01

Cố vươn thẳng ra phía trước hay vươn cao lên

To stretch out (one’s body or neck) forward or upward; to reach or strain forward/upward

伸展

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rướn/

rướn — English: stretch forward/strain (informal). Động từ: động từ chỉ hành động duỗi người, chồm, cố gắng kéo dài thân hay tay để chạm hoặc đạt tới vật gì; cũng dùng để chỉ cố sức vươn tới điều khó khăn. Dùng trong ngữ cảnh mô tả cử động cơ thể hoặc nỗ lực tạm thời; nói năng hàng ngày (informal) khi miêu tả hành động trực tiếp; văn viết trang trọng thường dùng 'vươn' hoặc 'vươn mình'.

rướn — English: stretch forward/strain (informal). Động từ: động từ chỉ hành động duỗi người, chồm, cố gắng kéo dài thân hay tay để chạm hoặc đạt tới vật gì; cũng dùng để chỉ cố sức vươn tới điều khó khăn. Dùng trong ngữ cảnh mô tả cử động cơ thể hoặc nỗ lực tạm thời; nói năng hàng ngày (informal) khi miêu tả hành động trực tiếp; văn viết trang trọng thường dùng 'vươn' hoặc 'vươn mình'.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.