Rượu

Rượu(Danh từ)
Chất lỏng, vị cay nồng, thường cất từ chất bột hoặc trái cây đã ủ men
Alcoholic drink; a strong, often sharp-tasting liquid made by fermenting grains or fruit (e.g., wine, beer, spirits)
酒是一种发酵的液体,通常由谷物或水果制成。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tên gọi chung những hợp chất hữu cơ có tính chất như rượu
Alcohol — a general term for organic compounds with the properties of alcohol (also used for alcoholic drinks)
酒精
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rượu: wine/alcohol (formal) and booze/liquor (informal). Danh từ. Rượu là chất uống có cồn được lên men hoặc chưng cất, dùng để thưởng thức, xã giao hoặc uống giải trí. Dùng từ trang trọng “alcohol/wine” khi nói văn bản, y tế, pháp lý hoặc lịch sự; dùng “booze/liquor” khi nói chuyện thân mật, phi chính thức hoặc diễn đạt giọng điệu bình dân.
rượu: wine/alcohol (formal) and booze/liquor (informal). Danh từ. Rượu là chất uống có cồn được lên men hoặc chưng cất, dùng để thưởng thức, xã giao hoặc uống giải trí. Dùng từ trang trọng “alcohol/wine” khi nói văn bản, y tế, pháp lý hoặc lịch sự; dùng “booze/liquor” khi nói chuyện thân mật, phi chính thức hoặc diễn đạt giọng điệu bình dân.
