ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rượu trắng trong tiếng Anh

Rượu trắng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rượu trắng(Danh từ)

01

Rượu cất từ gạo theo lối thủ công truyền thống, thường trong suốt và có nồng độ cao

A traditional clear distilled rice liquor, usually strong in alcohol, made by small-scale or artisanal methods (similar to homemade rice spirit)

传统的清酒,通常是由米酿成的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rượu trắng/

rượu trắng — English: white wine (formal), clear spirit (informal). Danh từ chỉ loại đồ uống có cồn trong suốt hoặc màu nhạt. Định nghĩa: đồ uống lên men/chưng cất có màu sáng, thường làm từ trái cây hoặc ngũ cốc, dùng uống trực tiếp hoặc pha chế. Ngữ cảnh: dùng “white wine” trong văn viết/trong nhà hàng; “clear spirit” dùng thông tục khi nói rượu mạnh không màu hoặc rượu quê.

rượu trắng — English: white wine (formal), clear spirit (informal). Danh từ chỉ loại đồ uống có cồn trong suốt hoặc màu nhạt. Định nghĩa: đồ uống lên men/chưng cất có màu sáng, thường làm từ trái cây hoặc ngũ cốc, dùng uống trực tiếp hoặc pha chế. Ngữ cảnh: dùng “white wine” trong văn viết/trong nhà hàng; “clear spirit” dùng thông tục khi nói rượu mạnh không màu hoặc rượu quê.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.