Rút ra kinh nghiệm

Rút ra kinh nghiệm(Cụm từ)
Đúc kết, học hỏi từ những trải nghiệm, sai lầm hoặc sự kiện để cải thiện trong tương lai
To draw lessons, to learn from experiences, mistakes or events to improve in the future
总结经验,从错误或事件中学习,不断改善未来表现。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rút ra bài học hoặc hiểu biết từ một sự việc hoặc trải nghiệm nào đó để áp dụng cho những lần sau.
Draw lessons or insights from an event or experience to apply in the future.
从某次事件或经历中吸取教训或领悟经验,以便今后应用到其他事情中。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Rút ra kinh nghiệm" trong tiếng Anh có thể dịch là "draw experience" (formal) hoặc "learn from experience" (informal). Đây là cụm động từ dùng khi nói về việc học hỏi hoặc thu thập bài học từ những sự kiện trong quá khứ. Thường dùng "draw experience" trong văn phong trang trọng, còn "learn from experience" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thân mật.
"Rút ra kinh nghiệm" trong tiếng Anh có thể dịch là "draw experience" (formal) hoặc "learn from experience" (informal). Đây là cụm động từ dùng khi nói về việc học hỏi hoặc thu thập bài học từ những sự kiện trong quá khứ. Thường dùng "draw experience" trong văn phong trang trọng, còn "learn from experience" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thân mật.
