ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Rút tiền mặt trong tiếng Anh

Rút tiền mặt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rút tiền mặt(Động từ)

01

Hành động lấy tiền mặt ra khỏi tài khoản, thẻ ngân hàng hoặc quỹ tiền mặt.

To take out cash from a bank account, ATM card, or cash fund (to withdraw money in physical bills).

从银行账户取现金

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/rút tiền mặt/

rút tiền mặt (withdraw cash) (formal) — động từ cụm: hành động lấy tiền mặt từ tài khoản ngân hàng qua cây ATM hoặc quầy giao dịch; nghĩa phổ biến là chuyển số tiền từ tài khoản ghi sổ sang dạng tiền mặt. Dùng (formal) khi nói trong văn bản ngân hàng, báo cáo hoặc hướng dẫn chính thức; có thể dùng dạng ngắn, thông tục hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lẫn với các biểu đạt quá thân mật.

rút tiền mặt (withdraw cash) (formal) — động từ cụm: hành động lấy tiền mặt từ tài khoản ngân hàng qua cây ATM hoặc quầy giao dịch; nghĩa phổ biến là chuyển số tiền từ tài khoản ghi sổ sang dạng tiền mặt. Dùng (formal) khi nói trong văn bản ngân hàng, báo cáo hoặc hướng dẫn chính thức; có thể dùng dạng ngắn, thông tục hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lẫn với các biểu đạt quá thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.