Rút tiền mặt

Rút tiền mặt(Động từ)
Hành động lấy tiền mặt ra khỏi tài khoản, thẻ ngân hàng hoặc quỹ tiền mặt.
To take out cash from a bank account, ATM card, or cash fund (to withdraw money in physical bills).
从银行账户取现金
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
rút tiền mặt (withdraw cash) (formal) — động từ cụm: hành động lấy tiền mặt từ tài khoản ngân hàng qua cây ATM hoặc quầy giao dịch; nghĩa phổ biến là chuyển số tiền từ tài khoản ghi sổ sang dạng tiền mặt. Dùng (formal) khi nói trong văn bản ngân hàng, báo cáo hoặc hướng dẫn chính thức; có thể dùng dạng ngắn, thông tục hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lẫn với các biểu đạt quá thân mật.
rút tiền mặt (withdraw cash) (formal) — động từ cụm: hành động lấy tiền mặt từ tài khoản ngân hàng qua cây ATM hoặc quầy giao dịch; nghĩa phổ biến là chuyển số tiền từ tài khoản ghi sổ sang dạng tiền mặt. Dùng (formal) khi nói trong văn bản ngân hàng, báo cáo hoặc hướng dẫn chính thức; có thể dùng dạng ngắn, thông tục hơn trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh lẫn với các biểu đạt quá thân mật.
