Sa cần

Sa cần(Danh từ)
Một loại cây thân thảo, lá dài, có thể dùng để ăn hoặc làm thuốc (cây sa cần)
A herbaceous plant with long leaves, commonly used as a food or a medicinal herb (the plant known as “sa cần”).
一种长叶子的草本植物,常用于食用或药用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sa cần (English: rattan basket chair) *(formal)*; không có từ thông dụng thân mật. Danh từ. Danh từ chỉ loại ghế và đồ dùng đan bằng mây, tre hoặc dây cói, thường có khung nhẹ và lưng tựa cong. Dùng trong miêu tả đồ nội thất truyền thống hoặc du lịch, văn viết và thương mại: dùng hình thức chính thức khi mô tả sản phẩm, bảo tồn văn hóa; ít khi cần cách nói thân mật.
sa cần (English: rattan basket chair) *(formal)*; không có từ thông dụng thân mật. Danh từ. Danh từ chỉ loại ghế và đồ dùng đan bằng mây, tre hoặc dây cói, thường có khung nhẹ và lưng tựa cong. Dùng trong miêu tả đồ nội thất truyền thống hoặc du lịch, văn viết và thương mại: dùng hình thức chính thức khi mô tả sản phẩm, bảo tồn văn hóa; ít khi cần cách nói thân mật.
