ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sa cần trong tiếng Anh

Sa cần

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sa cần(Danh từ)

01

Một loại cây thân thảo, lá dài, có thể dùng để ăn hoặc làm thuốc (cây sa cần)

A herbaceous plant with long leaves, commonly used as a food or a medicinal herb (the plant known as “sa cần”).

一种长叶子的草本植物,常用于食用或药用

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sa cần/

sa cần (English: rattan basket chair) *(formal)*; không có từ thông dụng thân mật. Danh từ. Danh từ chỉ loại ghế và đồ dùng đan bằng mây, tre hoặc dây cói, thường có khung nhẹ và lưng tựa cong. Dùng trong miêu tả đồ nội thất truyền thống hoặc du lịch, văn viết và thương mại: dùng hình thức chính thức khi mô tả sản phẩm, bảo tồn văn hóa; ít khi cần cách nói thân mật.

sa cần (English: rattan basket chair) *(formal)*; không có từ thông dụng thân mật. Danh từ. Danh từ chỉ loại ghế và đồ dùng đan bằng mây, tre hoặc dây cói, thường có khung nhẹ và lưng tựa cong. Dùng trong miêu tả đồ nội thất truyền thống hoặc du lịch, văn viết và thương mại: dùng hình thức chính thức khi mô tả sản phẩm, bảo tồn văn hóa; ít khi cần cách nói thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.