Sa cơ thất thế

Sa cơ thất thế(Thành ngữ)
Rơi vào hoàn cảnh khó khăn, mất đi vị thế hoặc thế lực trước đây
To fall from power or influence; to be in a difficult situation after losing one’s former status or advantage
失势
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sa cơ thất thế: (fall from grace) *(formal)*; không có dạng thông dụng tiếng Anh thân mật. Thành ngữ, danh từ chỉ trạng thái mất hết quyền lực, uy tín hoặc vị thế xã hội. Nghĩa chính: bị giảm địa vị, bị giáng chức hoặc thất sủng. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, phân tích chính trị; ít dùng trong giao tiếp thân mật, thay bằng cụm từ ngắn gọn hơn như “mất quyền”.
sa cơ thất thế: (fall from grace) *(formal)*; không có dạng thông dụng tiếng Anh thân mật. Thành ngữ, danh từ chỉ trạng thái mất hết quyền lực, uy tín hoặc vị thế xã hội. Nghĩa chính: bị giảm địa vị, bị giáng chức hoặc thất sủng. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, phân tích chính trị; ít dùng trong giao tiếp thân mật, thay bằng cụm từ ngắn gọn hơn như “mất quyền”.
