ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sa cơ thất thế trong tiếng Anh

Sa cơ thất thế

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sa cơ thất thế(Thành ngữ)

01

Rơi vào hoàn cảnh khó khăn, mất đi vị thế hoặc thế lực trước đây

To fall from power or influence; to be in a difficult situation after losing one’s former status or advantage

失势

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sa cơ thất thế/

sa cơ thất thế: (fall from grace) *(formal)*; không có dạng thông dụng tiếng Anh thân mật. Thành ngữ, danh từ chỉ trạng thái mất hết quyền lực, uy tín hoặc vị thế xã hội. Nghĩa chính: bị giảm địa vị, bị giáng chức hoặc thất sủng. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, phân tích chính trị; ít dùng trong giao tiếp thân mật, thay bằng cụm từ ngắn gọn hơn như “mất quyền”.

sa cơ thất thế: (fall from grace) *(formal)*; không có dạng thông dụng tiếng Anh thân mật. Thành ngữ, danh từ chỉ trạng thái mất hết quyền lực, uy tín hoặc vị thế xã hội. Nghĩa chính: bị giảm địa vị, bị giáng chức hoặc thất sủng. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, phân tích chính trị; ít dùng trong giao tiếp thân mật, thay bằng cụm từ ngắn gọn hơn như “mất quyền”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.