Sa lầy

Sa lầy (Động từ)
Sa vào chỗ lầy; dùng để ví cảnh rơi vào tình thế khó khăn, khó tháo gỡ, khó thoát ra được
To get stuck in a quagmire; used figuratively to mean becoming trapped in a difficult situation that is hard to get out of
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sa lầy — (formal) get bogged down, (informal) stuck; danh từ/động từ ghép: mô tả tình trạng hoặc hành động bị vướng vào khó khăn, trầm trọng hoặc không tiến triển. Định nghĩa ngắn: rơi vào tình trạng bế tắc kéo dài, khó thoát. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, phân tích; dùng (informal) khi nói chuyện thường ngày để miêu tả tình huống cá nhân hoặc dự án gặp vấn đề.
sa lầy — (formal) get bogged down, (informal) stuck; danh từ/động từ ghép: mô tả tình trạng hoặc hành động bị vướng vào khó khăn, trầm trọng hoặc không tiến triển. Định nghĩa ngắn: rơi vào tình trạng bế tắc kéo dài, khó thoát. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, phân tích; dùng (informal) khi nói chuyện thường ngày để miêu tả tình huống cá nhân hoặc dự án gặp vấn đề.
