ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sắc bén trong tiếng Anh

Sắc bén

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sắc bén (Tính từ)

01

Rất tinh, rất nhanh nhạy [nói khái quát]

Sharp; very keen or quick (e.g., sharp mind, very alert and perceptive)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có hiệu lực, có tác dụng tư tưởng mạnh mẽ

Sharp; powerful and effective (especially of ideas, arguments, or criticism) — meaning something that has strong impact or influence

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sắc bén/

sắc bén (formal: sharp, keen) (informal: sharp) — tính từ. Tính từ diễn tả vật có lưỡi hoặc cạnh rất nhọn, dễ cắt hoặc làm tổn thương; cũng chỉ khả năng nhận biết, suy nghĩ nhanh và tinh tế. Dùng nghĩa vật lý khi nói về dao, dao cắt, kim; dùng nghĩa trừu tượng khi khen phân tích, quan sát hoặc phản ứng nhanh; trong giao tiếp trang trọng ưu tiên "sharp/keen", giao tiếp thân mật có thể dùng "sharp".

sắc bén (formal: sharp, keen) (informal: sharp) — tính từ. Tính từ diễn tả vật có lưỡi hoặc cạnh rất nhọn, dễ cắt hoặc làm tổn thương; cũng chỉ khả năng nhận biết, suy nghĩ nhanh và tinh tế. Dùng nghĩa vật lý khi nói về dao, dao cắt, kim; dùng nghĩa trừu tượng khi khen phân tích, quan sát hoặc phản ứng nhanh; trong giao tiếp trang trọng ưu tiên "sharp/keen", giao tiếp thân mật có thể dùng "sharp".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.