Sắc bén

Sắc bén (Tính từ)
Rất tinh, rất nhanh nhạy [nói khái quát]
Sharp; very keen or quick (e.g., sharp mind, very alert and perceptive)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có hiệu lực, có tác dụng tư tưởng mạnh mẽ
Sharp; powerful and effective (especially of ideas, arguments, or criticism) — meaning something that has strong impact or influence
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sắc bén (formal: sharp, keen) (informal: sharp) — tính từ. Tính từ diễn tả vật có lưỡi hoặc cạnh rất nhọn, dễ cắt hoặc làm tổn thương; cũng chỉ khả năng nhận biết, suy nghĩ nhanh và tinh tế. Dùng nghĩa vật lý khi nói về dao, dao cắt, kim; dùng nghĩa trừu tượng khi khen phân tích, quan sát hoặc phản ứng nhanh; trong giao tiếp trang trọng ưu tiên "sharp/keen", giao tiếp thân mật có thể dùng "sharp".
sắc bén (formal: sharp, keen) (informal: sharp) — tính từ. Tính từ diễn tả vật có lưỡi hoặc cạnh rất nhọn, dễ cắt hoặc làm tổn thương; cũng chỉ khả năng nhận biết, suy nghĩ nhanh và tinh tế. Dùng nghĩa vật lý khi nói về dao, dao cắt, kim; dùng nghĩa trừu tượng khi khen phân tích, quan sát hoặc phản ứng nhanh; trong giao tiếp trang trọng ưu tiên "sharp/keen", giao tiếp thân mật có thể dùng "sharp".
