Sắc giới

Sắc giới(Danh từ)
(Phật giáo) Một trong ba cõi của thế giới, chỉ cõi có hình sắc, thuộc về vật chất nhưng thanh tịnh hơn dục giới, thấp hơn vô sắc giới.
(Buddhism) The 'form realm'—one of the three realms of existence; a plane with physical form that is more refined and pure than the sensual (desire) realm but lower than the formless realm.
色界—物质形态的领域,比欲界更纯净,但低于无色界。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sắc giới (English: realm of form) (formal). Danh từ: sắc giới là một thuật ngữ Phật giáo chỉ cõi hay trạng thái tồn tại có hình sắc, không phải dục giới mà tinh tế hơn. Định nghĩa ngắn: tầng ý thức/khả năng trải nghiệm có hình thức nhưng chưa hoàn toàn thanh tịnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn cảnh triết học, tôn giáo và nghiên cứu Phật học; không dùng trong hội thoại thông thường.
sắc giới (English: realm of form) (formal). Danh từ: sắc giới là một thuật ngữ Phật giáo chỉ cõi hay trạng thái tồn tại có hình sắc, không phải dục giới mà tinh tế hơn. Định nghĩa ngắn: tầng ý thức/khả năng trải nghiệm có hình thức nhưng chưa hoàn toàn thanh tịnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn cảnh triết học, tôn giáo và nghiên cứu Phật học; không dùng trong hội thoại thông thường.
