ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sắc giới trong tiếng Anh

Sắc giới

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sắc giới(Danh từ)

01

(Phật giáo) Một trong ba cõi của thế giới, chỉ cõi có hình sắc, thuộc về vật chất nhưng thanh tịnh hơn dục giới, thấp hơn vô sắc giới.

(Buddhism) The 'form realm'—one of the three realms of existence; a plane with physical form that is more refined and pure than the sensual (desire) realm but lower than the formless realm.

色界—物质形态的领域,比欲界更纯净,但低于无色界。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sắc giới/

sắc giới (English: realm of form) (formal). Danh từ: sắc giới là một thuật ngữ Phật giáo chỉ cõi hay trạng thái tồn tại có hình sắc, không phải dục giới mà tinh tế hơn. Định nghĩa ngắn: tầng ý thức/khả năng trải nghiệm có hình thức nhưng chưa hoàn toàn thanh tịnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn cảnh triết học, tôn giáo và nghiên cứu Phật học; không dùng trong hội thoại thông thường.

sắc giới (English: realm of form) (formal). Danh từ: sắc giới là một thuật ngữ Phật giáo chỉ cõi hay trạng thái tồn tại có hình sắc, không phải dục giới mà tinh tế hơn. Định nghĩa ngắn: tầng ý thức/khả năng trải nghiệm có hình thức nhưng chưa hoàn toàn thanh tịnh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn cảnh triết học, tôn giáo và nghiên cứu Phật học; không dùng trong hội thoại thông thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.