Sắc mặt

Sắc mặt(Danh từ)
Vẻ mặt
Facial expression; the look on someone's face (showing mood or feelings)
面部表情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sắc mặt — (formal) complexion; (informal) looks. Danh từ: sắc mặt chỉ trạng thái, màu sắc và vẻ ngoài khuôn mặt phản ánh sức khỏe, cảm xúc hoặc mệt mỏi. Định nghĩa ngắn gọn: mô tả cách khuôn mặt trông như thế nào do màu da, biểu cảm hoặc khí sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết y tế, mô tả khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nhận xét cảm xúc hoặc sức khỏe.
sắc mặt — (formal) complexion; (informal) looks. Danh từ: sắc mặt chỉ trạng thái, màu sắc và vẻ ngoài khuôn mặt phản ánh sức khỏe, cảm xúc hoặc mệt mỏi. Định nghĩa ngắn gọn: mô tả cách khuôn mặt trông như thế nào do màu da, biểu cảm hoặc khí sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết y tế, mô tả khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nhận xét cảm xúc hoặc sức khỏe.
