ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sắc mặt trong tiếng Anh

Sắc mặt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sắc mặt(Danh từ)

01

Vẻ mặt

Facial expression; the look on someone's face (showing mood or feelings)

面部表情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sắc mặt/

sắc mặt — (formal) complexion; (informal) looks. Danh từ: sắc mặt chỉ trạng thái, màu sắc và vẻ ngoài khuôn mặt phản ánh sức khỏe, cảm xúc hoặc mệt mỏi. Định nghĩa ngắn gọn: mô tả cách khuôn mặt trông như thế nào do màu da, biểu cảm hoặc khí sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết y tế, mô tả khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nhận xét cảm xúc hoặc sức khỏe.

sắc mặt — (formal) complexion; (informal) looks. Danh từ: sắc mặt chỉ trạng thái, màu sắc và vẻ ngoài khuôn mặt phản ánh sức khỏe, cảm xúc hoặc mệt mỏi. Định nghĩa ngắn gọn: mô tả cách khuôn mặt trông như thế nào do màu da, biểu cảm hoặc khí sắc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết y tế, mô tả khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để nhận xét cảm xúc hoặc sức khỏe.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.