Sách nhiễu

Sách nhiễu(Động từ)
Gây chuyện lôi thôi để đòi hối lộ
To harass or intimidate someone in order to extort a bribe
敲诈勒索
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sách nhiễu — harassment (formal), bothering/harassing (informal). Danh từ. Định nghĩa: hành vi quấy rối, gây phiền toái hoặc đe dọa người khác bằng lời nói, hành động hoặc tác động tinh thần. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi vi phạm pháp luật hoặc tố cáo, bản tin, văn bản; dùng từ không chính thức khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả hành động làm phiền nhẹ trong đời sống hàng ngày.
sách nhiễu — harassment (formal), bothering/harassing (informal). Danh từ. Định nghĩa: hành vi quấy rối, gây phiền toái hoặc đe dọa người khác bằng lời nói, hành động hoặc tác động tinh thần. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả hành vi vi phạm pháp luật hoặc tố cáo, bản tin, văn bản; dùng từ không chính thức khi nói chuyện thân mật hoặc mô tả hành động làm phiền nhẹ trong đời sống hàng ngày.
