Sách

Sách(Danh từ)
Tập hợp một số lượng nhất định những tờ giấy có chữ in, đóng gộp lại thành quyển
Book — a collection of printed pages bound together into a single volume
书籍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạ lá sách [nói tắt]
The rumen (the first stomach chamber in ruminant animals, often called “dạ lá sách” in Vietnamese)
瘤胃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mưu, kế
Plan; scheme; tactic — a clever or carefully thought-out plan, often used to achieve a specific goal (can imply trick or strategy)
计谋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sách (book) (formal) — danh từ. Sách là tập hợp trang viết hoặc in chứa thông tin, kiến thức hoặc câu chuyện, dùng để đọc, học và lưu trữ kiến thức. Dùng “sách” trong văn nói và văn viết trang trọng lẫn hàng ngày; khi cần trang trọng hoặc học thuật dùng từ chính thức (book), trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “sách” mà không có dạng khẩu ngữ khác phổ biến.
sách (book) (formal) — danh từ. Sách là tập hợp trang viết hoặc in chứa thông tin, kiến thức hoặc câu chuyện, dùng để đọc, học và lưu trữ kiến thức. Dùng “sách” trong văn nói và văn viết trang trọng lẫn hàng ngày; khi cần trang trọng hoặc học thuật dùng từ chính thức (book), trong giao tiếp thân mật vẫn dùng “sách” mà không có dạng khẩu ngữ khác phổ biến.
