ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sách trắng trong tiếng Anh

Sách trắng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sách trắng(Danh từ)

01

Sách do chính phủ hay bộ ngoại giao công bố, nhằm trình bày trước dư luận quốc tế một cách có hệ thống và có dẫn chứng một vấn đề chính trị, kinh tế, văn hoá quan trọng

White paper — an official report published by a government or foreign ministry that presents a systematic, documented explanation of an important political, economic, or cultural issue for international or public audiences.

白皮书

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sách trắng/

sách trắng: (formal) white paper. Danh từ. Sách trắng là tài liệu chính thức trình bày chính sách, nghiên cứu hoặc đề xuất giải pháp chuyên sâu cho đối tượng chuyên môn hoặc công chúng. Dùng (formal) trong ngữ cảnh chính thức, hành chính, kinh doanh hoặc kỹ thuật khi cần uy tín và chi tiết; hiếm có dạng (informal) vì tính trang trọng của tài liệu, thường chỉ gọi tắt là “bản báo cáo” khi giao tiếp thân mật.

sách trắng: (formal) white paper. Danh từ. Sách trắng là tài liệu chính thức trình bày chính sách, nghiên cứu hoặc đề xuất giải pháp chuyên sâu cho đối tượng chuyên môn hoặc công chúng. Dùng (formal) trong ngữ cảnh chính thức, hành chính, kinh doanh hoặc kỹ thuật khi cần uy tín và chi tiết; hiếm có dạng (informal) vì tính trang trọng của tài liệu, thường chỉ gọi tắt là “bản báo cáo” khi giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.