Sai vặt

Sai vặt(Danh từ)
Những việc nhỏ, việc lặt vặt, thường là việc không quan trọng hoặc ít ảnh hưởng lớn nhưng cần làm để duy trì trật tự, hoặc đảm nhận những việc thường không có người làm.
Small chores or minor tasks—little, often unimportant jobs or errands that need doing to keep things in order (the kind of everyday tasks people usually don’t notice)
小杂事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) petty mistakes; (informal) small slip-ups — danh từ. Sai vặt: lỗi nhỏ, vụn vặt thường không quan trọng nhưng gây phiền toái trong công việc hoặc đời sống hàng ngày. Dùng hình thức formal khi viết báo cáo, email công sở; dùng informal khi nói chuyện thân mật với đồng nghiệp, bạn bè để giảm mức nghiêm trọng. Thường ám chỉ lỗi lặp lại hoặc do sơ ý, không phải sai phạm nghiêm trọng.
(formal) petty mistakes; (informal) small slip-ups — danh từ. Sai vặt: lỗi nhỏ, vụn vặt thường không quan trọng nhưng gây phiền toái trong công việc hoặc đời sống hàng ngày. Dùng hình thức formal khi viết báo cáo, email công sở; dùng informal khi nói chuyện thân mật với đồng nghiệp, bạn bè để giảm mức nghiêm trọng. Thường ám chỉ lỗi lặp lại hoặc do sơ ý, không phải sai phạm nghiêm trọng.
