Salad

Salad(Danh từ)
Món ăn gồm các loại rau sống (như xà lách, cà chua, hành tây) hoặc các nguyên liệu khác, trộn với nước sốt (như sốt mayonnaise, dầu giấm) ăn lạnh
A cold dish made from raw vegetables (such as lettuce, tomatoes, onions) or other ingredients, mixed with a dressing (like mayonnaise or vinaigrette).
冷菜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
salad — (formal: salad) (informal: rau trộn) — danh từ. Danh từ chỉ món ăn lạnh gồm rau sống, trái cây, thịt hoặc sốt trộn. Định nghĩa phổ biến: hỗn hợp rau và nguyên liệu ăn kèm, thường ăn kèm hoặc khai vị. Hướng dẫn sử dụng: dùng “salad” trong menu hoặc văn viết, dùng “rau trộn” trong giao tiếp đời thường hoặc khi nhấn mạnh thành phần rau.
salad — (formal: salad) (informal: rau trộn) — danh từ. Danh từ chỉ món ăn lạnh gồm rau sống, trái cây, thịt hoặc sốt trộn. Định nghĩa phổ biến: hỗn hợp rau và nguyên liệu ăn kèm, thường ăn kèm hoặc khai vị. Hướng dẫn sử dụng: dùng “salad” trong menu hoặc văn viết, dùng “rau trộn” trong giao tiếp đời thường hoặc khi nhấn mạnh thành phần rau.
