ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Salad trong tiếng Anh

Salad

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salad(Danh từ)

01

Món ăn gồm các loại rau sống (như xà lách, cà chua, hành tây) hoặc các nguyên liệu khác, trộn với nước sốt (như sốt mayonnaise, dầu giấm) ăn lạnh

A cold dish made from raw vegetables (such as lettuce, tomatoes, onions) or other ingredients, mixed with a dressing (like mayonnaise or vinaigrette).

冷菜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/salad/

salad — (formal: salad) (informal: rau trộn) — danh từ. Danh từ chỉ món ăn lạnh gồm rau sống, trái cây, thịt hoặc sốt trộn. Định nghĩa phổ biến: hỗn hợp rau và nguyên liệu ăn kèm, thường ăn kèm hoặc khai vị. Hướng dẫn sử dụng: dùng “salad” trong menu hoặc văn viết, dùng “rau trộn” trong giao tiếp đời thường hoặc khi nhấn mạnh thành phần rau.

salad — (formal: salad) (informal: rau trộn) — danh từ. Danh từ chỉ món ăn lạnh gồm rau sống, trái cây, thịt hoặc sốt trộn. Định nghĩa phổ biến: hỗn hợp rau và nguyên liệu ăn kèm, thường ăn kèm hoặc khai vị. Hướng dẫn sử dụng: dùng “salad” trong menu hoặc văn viết, dùng “rau trộn” trong giao tiếp đời thường hoặc khi nhấn mạnh thành phần rau.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.