Salon

Salon(Danh từ)
Phòng lớn thường dùng để tiếp khách hoặc để tổ chức các cuộc họp mặt
A large room used for receiving guests or holding meetings; a formal sitting room or reception hall
接待室
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nơi kinh doanh dịch vụ thẩm mỹ (làm tóc, làm đẹp...)
A business that offers beauty and personal care services, such as hair styling, makeup, manicures, and other cosmetic treatments (e.g., a hair/beauty salon)
美容院
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
salon: English (formal) “salon” — (informal) “hair salon/beauty shop”. Danh từ: chỉ nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp, cắt tóc, tạo mẫu tóc hoặc chăm sóc sắc đẹp. Định nghĩa ngắn gọn: một cơ sở chuyên về tóc và thẩm mỹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói chung hoặc trong văn viết; dùng (informal) “hair salon/beauty shop” khi nói chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh dịch vụ cụ thể như cắt tóc hay nối mi.
salon: English (formal) “salon” — (informal) “hair salon/beauty shop”. Danh từ: chỉ nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp, cắt tóc, tạo mẫu tóc hoặc chăm sóc sắc đẹp. Định nghĩa ngắn gọn: một cơ sở chuyên về tóc và thẩm mỹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói chung hoặc trong văn viết; dùng (informal) “hair salon/beauty shop” khi nói chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh dịch vụ cụ thể như cắt tóc hay nối mi.
