ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Salon trong tiếng Anh

Salon

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salon(Danh từ)

01

Phòng lớn thường dùng để tiếp khách hoặc để tổ chức các cuộc họp mặt

A large room used for receiving guests or holding meetings; a formal sitting room or reception hall

接待室

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nơi kinh doanh dịch vụ thẩm mỹ (làm tóc, làm đẹp...)

A business that offers beauty and personal care services, such as hair styling, makeup, manicures, and other cosmetic treatments (e.g., a hair/beauty salon)

美容院

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/salon/

salon: English (formal) “salon” — (informal) “hair salon/beauty shop”. Danh từ: chỉ nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp, cắt tóc, tạo mẫu tóc hoặc chăm sóc sắc đẹp. Định nghĩa ngắn gọn: một cơ sở chuyên về tóc và thẩm mỹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói chung hoặc trong văn viết; dùng (informal) “hair salon/beauty shop” khi nói chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh dịch vụ cụ thể như cắt tóc hay nối mi.

salon: English (formal) “salon” — (informal) “hair salon/beauty shop”. Danh từ: chỉ nơi cung cấp dịch vụ làm đẹp, cắt tóc, tạo mẫu tóc hoặc chăm sóc sắc đẹp. Định nghĩa ngắn gọn: một cơ sở chuyên về tóc và thẩm mỹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói chung hoặc trong văn viết; dùng (informal) “hair salon/beauty shop” khi nói chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh dịch vụ cụ thể như cắt tóc hay nối mi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.