Sắm sanh

Sắm sanh(Động từ)
Mua sắm các thứ [nói khái quát]
To buy things; to do shopping (general term for purchasing various items)
购物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sắm sanh — (formal) to buy goods, to purchase; (informal) to shop. Từ này là động từ chỉ hành động mua sắm, chuẩn bị vật dụng sinh hoạt hoặc mua quần áo, thực phẩm. Nghĩa phổ biến là đi mua những thứ cần dùng trong gia đình. Dùng dạng trang trọng khi nói viết lịch sự hoặc trong văn bản, dùng dạng thông dụng/nhẹ khi nói chuyện đời thường, thân mật với bạn bè.
sắm sanh — (formal) to buy goods, to purchase; (informal) to shop. Từ này là động từ chỉ hành động mua sắm, chuẩn bị vật dụng sinh hoạt hoặc mua quần áo, thực phẩm. Nghĩa phổ biến là đi mua những thứ cần dùng trong gia đình. Dùng dạng trang trọng khi nói viết lịch sự hoặc trong văn bản, dùng dạng thông dụng/nhẹ khi nói chuyện đời thường, thân mật với bạn bè.
