Sàm sỡ

Sàm sỡ (Tính từ)
Có thái độ thiếu đứng đắn trong quan hệ giao tiếp giữa nam và nữ
Having improper or indecent behavior in interactions between men and women; behaving in a sexually inappropriate or lewd way (e.g., making unwanted sexual advances or touching)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sàm sỡ — (formal) groping, molestation; (informal) gropey. Từ loại: động từ/miêu tả hành vi. Định nghĩa ngắn: chỉ hành vi đụng chạm, sờ mó hoặc quấy rối tình dục người khác một cách không mong muốn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi báo cáo, pháp lý hoặc nói trang trọng; dùng informal trong giao tiếp đời thường hoặc miêu tả cảm nhận cá nhân, cảnh báo bạn bè.
sàm sỡ — (formal) groping, molestation; (informal) gropey. Từ loại: động từ/miêu tả hành vi. Định nghĩa ngắn: chỉ hành vi đụng chạm, sờ mó hoặc quấy rối tình dục người khác một cách không mong muốn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi báo cáo, pháp lý hoặc nói trang trọng; dùng informal trong giao tiếp đời thường hoặc miêu tả cảm nhận cá nhân, cảnh báo bạn bè.
