Săm soi

Săm soi(Động từ)
Ngắm đi ngắm lại một cách thích thú
To gaze at or look over again and again with pleasure; to admire by looking closely and repeatedly
仔细看,反复欣赏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhìn với vẻ hết sức chú ý, như để phát hiện đến từng chi tiết nhỏ
To scrutinize; to look very closely and carefully, examining every small detail
仔细观察
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
săm soi — English: (formal) scrutinize, inspect; (informal) nitpick. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động xem xét kỹ, soi mói từng chi tiết để phát hiện lỗi hoặc khác biệt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả kiểm tra chuyên môn, báo chí, pháp lý; dùng informal khi diễn đạt chê trách ai đó hay chỉ việc soi mói nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày.
săm soi — English: (formal) scrutinize, inspect; (informal) nitpick. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động xem xét kỹ, soi mói từng chi tiết để phát hiện lỗi hoặc khác biệt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả kiểm tra chuyên môn, báo chí, pháp lý; dùng informal khi diễn đạt chê trách ai đó hay chỉ việc soi mói nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày.
