ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Săm soi trong tiếng Anh

Săm soi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Săm soi(Động từ)

01

Ngắm đi ngắm lại một cách thích thú

To gaze at or look over again and again with pleasure; to admire by looking closely and repeatedly

仔细看,反复欣赏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhìn với vẻ hết sức chú ý, như để phát hiện đến từng chi tiết nhỏ

To scrutinize; to look very closely and carefully, examining every small detail

仔细观察

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/săm soi/

săm soi — English: (formal) scrutinize, inspect; (informal) nitpick. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động xem xét kỹ, soi mói từng chi tiết để phát hiện lỗi hoặc khác biệt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả kiểm tra chuyên môn, báo chí, pháp lý; dùng informal khi diễn đạt chê trách ai đó hay chỉ việc soi mói nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày.

săm soi — English: (formal) scrutinize, inspect; (informal) nitpick. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động xem xét kỹ, soi mói từng chi tiết để phát hiện lỗi hoặc khác biệt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả kiểm tra chuyên môn, báo chí, pháp lý; dùng informal khi diễn đạt chê trách ai đó hay chỉ việc soi mói nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.