ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sẩm tối trong tiếng Anh

Sẩm tối

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sẩm tối(Danh từ)

01

Lúc vừa mới tối.

Dusk; the time just after sunset when it has become dark or is getting dark

黄昏

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sẩm tối/

sẩm tối — English: dim, dusky (formal). Tính từ. Từ dùng để mô tả trạng thái ánh sáng yếu, không rõ ràng, gần tối như trong phòng chỉ còn lờ mờ hoặc lúc hoàng hôn. Dùng trong văn viết, miêu tả cảnh vật hoặc cảm giác u uất; trong giao tiếp thân mật người ta có thể nói “lờ mờ” hoặc “mờ” thay cho sẩm tối.

sẩm tối — English: dim, dusky (formal). Tính từ. Từ dùng để mô tả trạng thái ánh sáng yếu, không rõ ràng, gần tối như trong phòng chỉ còn lờ mờ hoặc lúc hoàng hôn. Dùng trong văn viết, miêu tả cảnh vật hoặc cảm giác u uất; trong giao tiếp thân mật người ta có thể nói “lờ mờ” hoặc “mờ” thay cho sẩm tối.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.