ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sân trong tiếng Anh

Sân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sân(Danh từ)

01

Khoảng đất trống, bằng phẳng thường ở ngay trước cửa nhà

A yard or open, level area (usually in front of a house)

院子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng đất phẳng có kích thước và những thiết bị nhất định, dùng để chơi một số môn thể thao

A flat area of land with specific dimensions and equipment used for playing certain sports (e.g., a football field, tennis court, or playground)

运动场

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sân/

sân — (formal) yard, courtyard; (informal) yard/ground. danh từ. Sân chỉ khu vực ngoài trời quanh nhà hoặc công trình, thường lát hoặc đất để đi lại, vui chơi, đỗ xe hoặc tập trung. Dùng từ formal khi cần mô tả chính xác chức năng hoặc trong văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về không gian ngoài trời chung, sân trường, sân nhà hay sân bóng một cách giản dị.

sân — (formal) yard, courtyard; (informal) yard/ground. danh từ. Sân chỉ khu vực ngoài trời quanh nhà hoặc công trình, thường lát hoặc đất để đi lại, vui chơi, đỗ xe hoặc tập trung. Dùng từ formal khi cần mô tả chính xác chức năng hoặc trong văn viết; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về không gian ngoài trời chung, sân trường, sân nhà hay sân bóng một cách giản dị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.