Sân bay

Sân bay(Danh từ)
Bãi rộng có thiết bị chuyên dùng để máy bay đỗ và lên xuống
Airport — a large area with facilities where airplanes land, take off, and park
机场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sân bay — Airport (formal). danh từ. Địa điểm chuyên phục vụ các chuyến bay thương mại và hàng không, bao gồm nhà ga, đường băng và cơ sở vận hành. Từ dùng trong ngữ cảnh chính thức, báo chí và giao tiếp trang trọng; có thể dùng trong hội thoại hàng ngày khi nói về di chuyển, nhưng không có dạng thân mật riêng biệt.
sân bay — Airport (formal). danh từ. Địa điểm chuyên phục vụ các chuyến bay thương mại và hàng không, bao gồm nhà ga, đường băng và cơ sở vận hành. Từ dùng trong ngữ cảnh chính thức, báo chí và giao tiếp trang trọng; có thể dùng trong hội thoại hàng ngày khi nói về di chuyển, nhưng không có dạng thân mật riêng biệt.
