ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sân bóng trong tiếng Anh

Sân bóng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sân bóng(Danh từ)

01

Nơi tổ chức cuộc chơi bóng đá

Soccer field; the place where a soccer game is played (also called football pitch or football field)

足球场

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sân bóng/

sân bóng: (formal) football field; (informal) pitch. Danh từ. Sân bóng là khu vực có vạch và cỏ hoặc mặt sân cứng dùng để chơi bóng đá hoặc các môn bóng khác. Dùng từ chính thức khi nói trong văn bản, báo chí hoặc chỉ địa điểm; dùng từ thông tục (pitch) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong bối cảnh thể thao thân mật.

sân bóng: (formal) football field; (informal) pitch. Danh từ. Sân bóng là khu vực có vạch và cỏ hoặc mặt sân cứng dùng để chơi bóng đá hoặc các môn bóng khác. Dùng từ chính thức khi nói trong văn bản, báo chí hoặc chỉ địa điểm; dùng từ thông tục (pitch) khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc trong bối cảnh thể thao thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.