Sân chơi

Sân chơi(Danh từ)
Hoạt động hoặc nơi diễn ra các hoạt động được coi như một trò chơi, có tác dụng giải trí
A place or activity for play or games, used for entertainment or recreational fun
游戏场所
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Môi trường diễn ra một hoạt động kinh tế, xã hội nào đó thường có tính cạnh tranh
A setting or arena where economic or social activities take place, often involving competition (e.g., a market or competitive environment)
经济或社会活动的场所,通常具有竞争性
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) playground; (informal) play area. Danh từ: sân chơi chỉ không gian ngoài trời hoặc trong nhà dành cho trẻ em vui chơi hoặc cho các hoạt động giải trí. Định nghĩa ngắn gọn: nơi có thiết bị hoặc diện tích để chạy nhảy, leo trèo, chơi các trò vận động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói viết, báo cáo, còn dạng thông dụng/không chính thức khi trò chuyện hàng ngày.
(formal) playground; (informal) play area. Danh từ: sân chơi chỉ không gian ngoài trời hoặc trong nhà dành cho trẻ em vui chơi hoặc cho các hoạt động giải trí. Định nghĩa ngắn gọn: nơi có thiết bị hoặc diện tích để chạy nhảy, leo trèo, chơi các trò vận động. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói viết, báo cáo, còn dạng thông dụng/không chính thức khi trò chuyện hàng ngày.
